Cách đọc thành phần mỹ phẩm: Trở thành người tiêu dùng thông thái chỉ trong 5 phút
Bạn có bao giờ nhìn vào một bảng thành phần dài dằng dặc trên hộp mỹ phẩm và cảm thấy bối rối? Đừng lo, bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách đọc thành phần mỹ phẩm một cách dễ dàng và hiệu quả. Giúp bạn hiểu rõ mình đang bôi gì lên da, chọn đúng sản phẩm phù hợp và tránh xa những thành phần có hại.
Vì sao bạn cần biết cách đọc bảng thành phần mỹ phẩm?
Trước khi đi vào chi tiết cách đọc bảng thành phần trong mỹ phẩm, hãy hiểu lý do vì sao kỹ năng này quan trọng:
- Tránh thành phần gây kích ứng: Nhận diện các chất dễ gây dị ứng, mụn hoặc không phù hợp với loại da của bạn.
- Chọn đúng sản phẩm hiệu quả: Xác định sản phẩm có chứa hoạt chất chính đủ hàm lượng để mang lại kết quả.
- So sánh và đánh giá giá trị: Biết được sản phẩm đắt tiền có thực sự xứng đáng hay chỉ đang trả tiền cho marketing.
- Trở thành người tiêu dùng thông minh: Tự tin hơn trong việc lựa chọn, không còn bị "mờ mắt" bởi quảng cáo.
Đọc các thành phần sản phẩm giúp bạn chọn đúng sản phẩm, tránh gặp kích ứng
Nguyên tắc vàng: Thứ tự đọc bảng thành phần (Descending Order of Predominance)
Đây là nguyên tắc cốt lõi nhất khi học cách đọc thành phần trong mỹ phẩm. Theo quy định của hầu hết các quốc gia (kể cả Việt Nam), các thành phần phải được liệt kê theo thứ tự giảm dần về hàm lượng.
- Thành phần đầu tiên: Là chất có nồng độ cao nhất trong sản phẩm.
- Thành phần cuối cùng: Là chất có nồng độ thấp nhất (thường dưới 1%). Các chất như chất bảo quản, hương liệu thường nằm ở cuối.
- Các thành phần dưới 1%: Có thể được liệt kê theo bất kỳ thứ tự nào sau các thành phần có hàm lượng trên 1%.
Ví dụ thực tế: Trong một loại kem dưỡng ẩm, nếu Water (Aqua) đứng đầu tiên, điều đó có nghĩa nước là thành phần chiếm tỷ lệ cao nhất. Nếu Hyaluronic Acid (axit hyaluronic) nằm ở cuối bảng, có thể hàm lượng của nó rất thấp.
Hướng dẫn 5 bước đọc bảng thành phần
Bước 1: Xác định tên gọi chuẩn (INCI Name)
Thành phần mỹ phẩm được ghi bằng tên gọi quốc tế (INCI - International Nomenclature of Cosmetic Ingredients), thường là tiếng Anh hoặc Latinh.
- Thành phần thực vật: Tên chi/loài + Tên bộ phận cây + Loại chiết xuất
- Ví dụ: Aloe Barbadensis Leaf Juice (Nước ép lá nha đam), Camellia Sinensis Leaf Extract (Chiết xuất lá trà xanh).
- Thành phần hóa học: Tên khoa học tiêu chuẩn.
- Ví dụ: Niacinamide (Vitamin B3), Ascorbic Acid (Vitamin C), Salicylic Acid (Axit salicylic).
>> XEM THÊM: INCI Name là gì? Ý nghĩa và vai trò của INCI Name trong mỹ phẩm hiện nay
Bước 2: Quan sát "Top 5" thành phần đầu tiên
Đây là nhóm thành phần chiếm phần lớn trong sản phẩm, quyết định tính chất cơ bản của sản phẩm.
- Chất nền (Vehicle): Thường là nước (Aqua/Water), dầu nền (dầu dừa, dầu jojoba, silicone), hoặc cồn (Alcohol Denat.). Chúng tạo ra kết cấu và làm nền cho các hoạt chất.
- Chất nhũ hóa (Emulsifier) & Chất làm đặc (Thickener): Giúp trộn lẫn nước và dầu, tạo độ sánh (ví dụ: Cetyl Alcohol, Glyceryl Stearate).
- Chất dưỡng ẩm chính (Humectant): Hút ẩm từ môi trường vào da. Thường gặp: Glycerin, Hyaluronic Acid, Propylene Glycol. Nếu chúng nằm trong top đầu, sản phẩm đó có khả năng cấp ẩm tốt.
Đọc các thành phần chính và công dụng nổi bật có trong mỹ phẩm
Bước 3: Tìm kiếm hoạt chính (Active Ingredients)
Đây là những thành phần mang lại công dụng chính mà sản phẩm quảng cáo (làm sáng, chống lão hóa, trị mụn...).
- Làm sáng, đều màu da: Niacinamide, Vitamin C (Ascorbic Acid & các dẫn xuất), Alpha-Arbutin, Kojic Acid.
- Chống lão hóa: Retinol (và các dẫn xuất như Retinal, Retinyl Palmitate), Peptides (Palmitoyl Pentapeptide-4...), Vitamin C.
- Trị mụn, tẩy tế bào chết: Salicylic Acid (BHA), Glycolic Acid/Lactic Acid (AHA), Benzoyl Peroxide.
- Dưỡng ẩm chuyên sâu: Ceramides, Fatty Acids (Axit béo), Cholesterol, Squalane. Lưu ý: Hoạt chất thường không nằm quá xa đầu bảng. Nếu Niacinamide được quảng cáo là "chủ chốt" nhưng lại đứng thứ 15, có thể hàm lượng không đủ để hiệu quả.
Bước 4: Cảnh giác với các thành phần cuối bảng
Đây thường là nhóm các chất phụ gia. Một số cần thiết, một số cần xem xét.
- Chất bảo quản (Preservatives): Ngăn vi khuẩn, nấm mốc. Cần thiết nhưng một số có thể gây kích ứng.
- Có thể gây tranh cãi (với một số người): Parabens (Methylparaben, Ethylparaben...), Phenoxyethanol, Formaldehyde-releasers.
- Thay thế "thân thiện" hơn: Sodium Benzoate, Potassium Sorbate, Benzyl Alcohol.
- Hương liệu (Fragrance/Parfum): Là nguyên nhân phổ biến gây kích ứng. Sản phẩm cho da nhạy cảm thường ghi "Fragrance-Free".
- Màu tổng hợp (CI + số): Ví dụ: CI 19140 (Màu vàng tartrazine). Không có tác dụng cho da, chỉ tạo màu sắc bắt mắt.
Bước 5: Sử dụng công cụ hỗ trợ
Đừng ngại tra cứu! Các website và app sau là trợ thủ đắc lực:
- Incidecoder.com: "Dịch" và giải thích chi tiết từng thành phần, công dụng và mức độ an toàn.
- CosDNA.com: Phân tích thành phần, chỉ ra khả năng gây mụn và kích ứng.
- Skincarisma.com: Kiểm tra xem sản phẩm có phù hợp với loại da và tiêu chí của bạn không (ví dụ: không chứa dầu, silicon, hương liệu...).
Mẹo đọc nhanh cho từng loại sản phẩm
- Sữa rửa mặt: Tránh các chất tẩy rửa quá mạnh đứng đầu bảng như Sodium Lauryl Sulfate (SLS). Ưu tiên chất làm sạch dịu nhẹ như Cocamidopropyl Betaine.
- Kem dưỡng ẩm: Kiểm tra xem chất dưỡng ẩm (Glycerin, Hyaluronic Acid) và chất khóa ẩm (Petrolatum, Shea Butter, Dimethicone) có nằm trong top giữa không.
- Serum trị liệu: Hoạt chất chính (Vitamin C, Retinol, Niacinamide) nên nằm trong top 10 thành phần để đảm bảo hàm lượng đủ hiệu quả.
- Kem chống nắng: Hoạt chất chống nắng hóa học (Avobenzone, Octinoxate, Oxybenzone) hoặc vật lý (Zinc Oxide, Titanium Dioxide) phải được liệt kê.
Dựa vào từng dọc sản phẩm khác nhau và đọc xem các thành phần tương ứng
Các từ khóa thường gặp và ý nghĩa cụ thể
| Từ khoá bao bì |
Ý nghĩa thực tế |
| With [Thành Phần] |
Chỉ cần chứa một lượng rất nhỏ thành phần đó. Không phản ánh hàm lượng cao |
| "Hypoallergenic" |
Ít gây dị ứng hơn, nhưng không có tiêu chuẩn pháp lý rõ ràng cho từ này. Vẫn cần kiểm tra thành phần |
| "Dermatologist Tested" |
Được bác sĩ da liễu thử nghiệm, nhưng không đồng nghĩa với "khuyên dùng" hay "phù hợp với mọi loại da" |
| "Non-comedogenic" |
Được công bố là không gây bít lỗ chân lông, nhưng phản ứng da mỗi người khác nhau |
Lời kết
Hiểu thành phần mỹ phẩm là bước đầu để trở thành người tiêu dùng thông minh. Nhưng để tạo ra một sản phẩm có bảng thành phần minh bạch, hiệu quả và thực sự chinh phục thị trường, bạn cần nhiều hơn thế - đó là một đối tác gia công uy tín, am hiểu công thức và xu hướng làm đẹp hiện đại.
SunCos Group cung cấp dịch vụ gia công mỹ phẩm trọn gói từ A–Z:
- Tư vấn công thức tối ưu theo công dụng, loại da và định vị thương hiệu
- Lựa chọn nguyên liệu rõ nguồn gốc, đạt chuẩn an toàn & pháp lý
- Thiết kế bảng thành phần minh bạch, đúng INCI – đúng hàm lượng – đúng cam kết
- Hỗ trợ test mẫu, công bố sản phẩm, thiết kế bao bì và đưa sản phẩm ra thị trường
Dù bạn là startup mỹ phẩm, spa, shop kinh doanh online hay thương hiệu đang muốn mở rộng danh mục sản phẩm, SunCos Group sẵn sàng đồng hành để biến ý tưởng của bạn thành sản phẩm chất lượng – cạnh tranh – bền vững.
👉 Liên hệ SunCos Group ngay hôm nay để được tư vấn công thức phù hợp và bắt đầu xây dựng thương hiệu mỹ phẩm của riêng bạn – bắt đầu từ bảng thành phần đúng, đủ và đáng tin cậy.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
SunCos Group – Giải pháp gia công mỹ phẩm toàn diện
📱 0965 6666 06
📧 suncosgroup@gmail.com
🌐 https://suncosgroup.com/